Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ số lượng hoặc tài sản hiện đang sở hữu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hiện hữu
Từng chữ
- 现hiệnxuất hiện, tồn tại; bây giờ
- 有hữucó, sỡ hữu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'现有' kết hợp '现' (hiện) = hiện tại, bây giờ và '有' (hữu) = có. Chỉ những gì đang tồn tại, có sẵn vào thời điểm hiện tại, không phải là cái sẽ có trong tương lai.
Câu ví dụ
- 我们有现有的资源。
Chúng tôi có nguồn lực hiện có.
- 请利用现有的条件。
Hãy tận dụng điều kiện hiện có.
- 现有的设备已经够用了。
Thiết bị hiện có đã đủ dùng rồi.
Kết hợp thường gặp
- 现有资源
- 现有条件
- 现有设备
- 现有员工
- 现有资金
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.