Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qiānqiǎngfùhuì牵

Nghĩa tiếng Việt

gượng ép gán ghép, khiên cưỡng

Âm Hán Việt

khiên cường, cưỡng phụ hội, cối

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

9 nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

12 nét

Bộ: 阜 (gò đất; to lớn; béo)

7 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để phê phán việc cố tình liên kết những thứ không liên quan

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khiên cường, cưỡng phụ hội, cối

Từng chữ

  • 牵khiêndắt đi
  • 强cường, cưỡngmạnh
  • 附phụbám, nương cậy; phụ thêm, góp vào
  • 会hội, cốihội hè; tụ hội; hiệp hội

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 不要牵强附会地解释这个现象。bùyào qiānqiǎngfùhuì de jiěshì zhège xiànxiàng thanh 4

    Đừng gượng ép gán ghép để giải thích hiện tượng này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.