Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để phê phán việc cố tình liên kết những thứ không liên quan
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khiên cường, cưỡng phụ hội, cối
Từng chữ
- 牵khiêndắt đi
- 强cường, cưỡngmạnh
- 附phụbám, nương cậy; phụ thêm, góp vào
- 会hội, cốihội hè; tụ hội; hiệp hội
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 不要牵强附会地解释这个现象。
Đừng gượng ép gán ghép để giải thích hiện tượng này
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.