Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wù*jiàn物

Nghĩa tiếng Việt

Đồ vật; vật phẩm

Âm Hán Việt

vật kiện

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 牛 (con trâu; sao Ngưu)

8 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ các đồ vật nhỏ, có thể đi kèm với lượng từ 个 hoặc 件

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vật kiện

Từng chữ

  • 物vậtcon vật; đồ vật
  • 件kiệnphân biệt; từ chỉ đồ đựng trong bồ hay sọt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这些物件都很旧了。Zhèxiē wùjiàn dōu hěn jiù le. thanh 4
  • 请保管好自己的物件。Qǐng bǎoguǎn hǎo zìjǐ de wùjiàn. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.