Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
linh hồn
Từng chữ
- 灵linhtinh nhanh; linh hồn, tinh thần
- 魂hồnlinh hồn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng theo nghĩa đen (linh hồn) hoặc nghĩa bóng (cốt lõi, tinh thần).
Câu ví dụ
- 音乐是他的灵魂。
Âm nhạc là linh hồn của anh ấy.
- 我们要守护自己的灵魂。
Chúng ta cần bảo vệ linh hồn của mình.
- 这件作品的灵魂在于创新。
Cốt lõi của tác phẩm này nằm ở sự sáng tạo.
Kết hợp thường gặp
- 灵魂深处
đáy linh hồn
- 灵魂伴侣
bạn đồng hành tri kỷ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.