Từ vựng tiếng Trung
líng
hún

Nghĩa tiếng Việt

linh hồn; tinh thần, cốt lõi

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

7 nét

Bộ: (ma)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể dùng theo nghĩa đen (linh hồn) hoặc nghĩa bóng (cốt lõi, tinh thần).

Câu ví dụ

  • 音乐是他的灵魂。Yīnyuè shì tā de línghún. thanh 1

    Âm nhạc là linh hồn của anh ấy.

  • 我们要守护自己的灵魂。Wǒmen yào shǒuhù zìjǐ de línghún. thanh 3

    Chúng ta cần bảo vệ linh hồn của mình.

  • 这件作品的灵魂在于创新。Zhè jiàn zuòpǐn de línghún zàiyú chuàngxīn. thanh 4

    Cốt lõi của tác phẩm này nằm ở sự sáng tạo.

Kết hợp thường gặp

  • 灵魂深处línghún shēnchù thanh 2

    đáy linh hồn

  • 灵魂伴侣línghún bànlǚ thanh 2

    bạn đồng hành tri kỷ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.