Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ, hay đi kèm với các từ như tin tức để chỉ sự nhạy bén
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
linh thông
Từng chữ
- 灵linhtinh nhanh; linh hồn, tinh thần
- 通thôngxuyên qua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa thông dụng nhất hiện nay là nắm bắt thông tin nhanh; nghĩa cổ 「linh nghiệm, thông suốt」 vẫn gặp trong văn viết.
Câu ví dụ
- 他的消息很灵通,什么事都知道
Anh ấy nắm tin rất nhạy, việc gì cũng biết
- 她在这个行业消息灵通
Cô ấy rất nắm tin tức trong ngành này
- 灵通的消息来源让他占尽先机
Nguồn tin nhanh nhạy giúp anh ấy chiếm ưu thế
- 消息灵通的人往往更有竞争优势
Người nắm tin nhanh nhạy thường có lợi thế cạnh tranh hơn
Kết hợp thường gặp
- 消息灵通
nắm tin tức nhanh nhạy
- 灵通人士
người trong cuộc, người nắm nhiều thông tin
- 耳目灵通
tai mắt thông suốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.