Từ vựng tiếng Trung
màn*cháng

Nghĩa tiếng Việt

rất dài, dằng dặc — chỉ khoảng thời gian hoặc không gian kéo dài mãi không dứt; thường mang sắc thái tiêu cực (mệt mỏi, chờ đợi).

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

14 nét

Bộ: (dài)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

漫长 thường đi với danh từ chỉ thời gian (岁月, 历史, 等待) hoặc không gian (道路, 旅途). Mang sắc thái chủ quan — người nói cảm thấy thời gian trôi rất chậm. Phân biệt với 很长 (hěn cháng — rất dài, trung tính).

Câu ví dụ

  • 漫长的冬天终于过去了Màncháng de dōngtiān zhōngyú guòqu le thanh 4

    Mùa đông dằng dặc cuối cùng cũng đã qua

  • 他们经历了一段漫长的等待Tāmen jīnglì le yī duàn màncháng de děngdài thanh 1

    Họ đã trải qua một khoảng thời gian chờ đợi dài đằng đẵng

  • 漫长的历史长河中,这只是一瞬间Màncháng de lìshǐ chánghé zhōng, zhè zhǐ shì yī shùnjiān thanh 4

    Trong dòng chảy lịch sử dằng dặc, đây chỉ là một khoảnh khắc

  • 前方是一条漫长的道路,需要坚持Qiánfāng shì yī tiáo màncháng de dàolù, xūyào jiānchí thanh 2

    Phía trước là một con đường dài dằng dặc, cần phải kiên trì

Kết hợp thường gặp

  • 漫长的岁月màncháng de suìyuè thanh 4

    năm tháng dài dằng đặc

  • 漫长的等待màncháng de děngdài thanh 4

    sự chờ đợi dài dằng dặc

  • 漫长的历史màncháng de lìshǐ thanh 4

    lịch sử dài lâu

  • 漫长的旅途màncháng de lǚtú thanh 4

    hành trình dài dằng dặc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.