Từ vựng tiếng Trung
yǎn*shì

Nghĩa tiếng Việt

Diễn thị — trình diễn, biểu diễn để minh họa hoặc thuyết phục; demo.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

14 nét

Bộ: (thần)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

演示文稿 là cách gọi bài thuyết trình (slide) trong tiếng Trung; 演示 rộng hơn 展示 ở chỗ nhấn mạnh hành động trình bày từng bước.

Câu ví dụ

  • 老师演示了实验的操作步骤Lǎoshī yǎnshì le shíyàn de cāozuò bùzhòu thanh 3

    Giáo viên đã trình diễn các bước thao tác thí nghiệm

  • 工程师演示了新软件的功能Gōngchéngshī yǎnshì le xīn ruǎnjiàn de gōngnéng thanh 1

    Kỹ sư đã demo các tính năng của phần mềm mới

  • 请演示一下这个动作Qǐng yǎnshì yīxià zhège dòngzuò thanh 3

    Hãy biểu diễn thử động tác này

  • 他在会议上演示了产品的使用方法Tā zài huìyì shàng yǎnshì le chǎnpǐn de shǐyòng fāngfǎ thanh 1

    Anh ấy trình diễn cách sử dụng sản phẩm tại cuộc họp

Kết hợp thường gặp

  • 演示文稿yǎnshì wéngǎo thanh 3

    bài thuyết trình (PowerPoint)

  • 现场演示xiànchǎng yǎnshì thanh 4

    trình diễn trực tiếp

  • 演示操作yǎnshì cāozuò thanh 3

    minh họa thao tác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.