Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa演示文稿 là cách gọi bài thuyết trình (slide) trong tiếng Trung; 演示 rộng hơn 展示 ở chỗ nhấn mạnh hành động trình bày từng bước.
Câu ví dụ
- 老师演示了实验的操作步骤
Giáo viên đã trình diễn các bước thao tác thí nghiệm
- 工程师演示了新软件的功能
Kỹ sư đã demo các tính năng của phần mềm mới
- 请演示一下这个动作
Hãy biểu diễn thử động tác này
- 他在会议上演示了产品的使用方法
Anh ấy trình diễn cách sử dụng sản phẩm tại cuộc họp
Kết hợp thường gặp
- 演示文稿
bài thuyết trình (PowerPoint)
- 现场演示
trình diễn trực tiếp
- 演示操作
minh họa thao tác
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.