Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ miêu tả cái lạnh thấu xương
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tích thủy thành băng
Từng chữ
- 滴tíchgiọt nước
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 成thànhthành, trở thành; hoàn thành; được, ổn
- 冰băngnước đá, băng; lạnh, buốt; ướp lạnh; làm đau đớn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 外面滴水成冰,千万别出门。
Bên ngoài lạnh giá, tuyệt đối đừng ra ngoài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.