Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

qīngshuǐyámén

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan ít bổng lộc, không có quyền lợi phụ

Âm Hán Việt

thanh thủy nha môn

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

11 nét

Bộ: 水 (nước)

4 nét

Bộ: 行 (đi)

13 nét

Bộ: 门 (cái cửa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ những đơn vị hành chính nghèo, ít cơ hội kiếm chác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thanh thủy nha môn

Từng chữ

  • 清thanhtrong, sạch; rõ ràng; nhà Thanh
  • 水thủynước; sao Thuỷ
  • 衙nhasở quan
  • 门môncửa, cổng; môn (học); lượng từ (môn học)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.