Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shēn*zhòng

Nghĩa tiếng Việt

sâu nặng, trầm trọng, nghiêm trọng

Âm Hán Việt

thâm trọng

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bộ: (bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đi kèm với các danh từ chỉ sự đau khổ, tai họa hoặc ân tình

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thâm trọng

Từng chữ

  • thâmsâu; khuya (đêm)
  • trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他遭受了深重的打击。Tā zāoshòule shēnzhòng de dǎjī. thanh 1
  • 环境污染问题日益深重。Huánjìng wūrǎn wèntí rìyì shēnzhòng. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.