Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

fúguānglüèyǐng

Nghĩa tiếng Việt

cưỡi ngựa xem hoa, hời hợt

Âm Hán Việt

phù quang lược ảnh

4 chữ42 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

10 nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

6 nét

Bộ: 扌 (cái tay)

11 nét

Bộ: 彡 (lông dài)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ việc quan sát hoặc hiểu biết không sâu sắc, chỉ thấy bề ngoài

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phù quang lược ảnh

Từng chữ

  • 浮phùnổi
  • 光quangsáng
  • 掠lượccướp lấy, tước đoạt; nét phảy; đánh đòn
  • 影ảnhbóng; hình ảnh; phim, điện ảnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他对那里的了解只是浮光掠影。tā duì nàlǐ de liǎojiě zhǐshì fúguānglüèyǐng thanh 1

    Sự hiểu biết của anh ấy về nơi đó chỉ là cưỡi ngựa xem hoa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.