Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
liúmángwúchǎnzhě

Nghĩa tiếng Việt

tầng lớp lưu manh vô sản

Âm Hán Việt

lưu manh vô sản giả

5 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bộ: (họ)

8 nét

Bộ: (không có)

4 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

6 nét

Bộ: (già, nhiều tuổi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong bối cảnh xã hội học hoặc lịch sử

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lưu manh vô sản giả

Từng chữ

  • lưudòng nước; trôi, chảy
  • manhdân thường
  • không có
  • sảnsinh đẻ
  • giảngười; một đại từ thay thế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.