Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
otherThuần khẩu ngữ, phổ biến ở phương ngữ Bắc Kinh. Không dùng trong văn viết trang trọng; thay bằng 也许 hoặc 可能 trong văn viết.
Câu ví dụ
- 没准儿明天会下雨。
Có lẽ ngày mai sẽ có mưa.
- 他没准儿已经忘了这件事。
Có thể anh ấy đã quên chuyện này rồi.
- 这事没准儿,等通知吧。
Chuyện này chưa chắc, cứ chờ thông báo đi.
- 你问他,没准儿他知道答案。
Cậu hỏi anh ấy đi, biết đâu anh ấy biết câu trả lời.
Kết hợp thường gặp
- 没准儿的事
chuyện chưa chắc chắn
- 这事儿没准儿
chuyện này không chắc
- 没准儿能行
biết đâu có thể được
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.