Từ vựng tiếng Trung
méi*zhǔnr*

Nghĩa tiếng Việt

Chưa chắc, có lẽ — biểu thị sự không chắc chắn, đoán mò. Dùng trong khẩu ngữ để nói điều gì đó có thể xảy ra nhưng không đảm bảo.

5 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (băng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

other

Thuần khẩu ngữ, phổ biến ở phương ngữ Bắc Kinh. Không dùng trong văn viết trang trọng; thay bằng 也许 hoặc 可能 trong văn viết.

Câu ví dụ

  • 没准儿明天会下雨。Méizhǔnr míngtiān huì xià yǔ. thanh 2

    Có lẽ ngày mai sẽ có mưa.

  • 他没准儿已经忘了这件事。Tā méizhǔnr yǐjīng wàngle zhè jiàn shì. thanh 1

    Có thể anh ấy đã quên chuyện này rồi.

  • 这事没准儿,等通知吧。Zhè shì méizhǔnr, děng tōngzhī ba. thanh 4

    Chuyện này chưa chắc, cứ chờ thông báo đi.

  • 你问他,没准儿他知道答案。Nǐ wèn tā, méizhǔnr tā zhīdào dá'àn. thanh 3

    Cậu hỏi anh ấy đi, biết đâu anh ấy biết câu trả lời.

Kết hợp thường gặp

  • 没准儿的事méizhǔnr de shì thanh 2

    chuyện chưa chắc chắn

  • 这事儿没准儿zhè shìr méizhǔnr thanh 4

    chuyện này không chắc

  • 没准儿能行méizhǔnr néng xíng thanh 2

    biết đâu có thể được

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.