Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ làm trạng ngữ để biểu thị khả năng xảy ra sự việc không chắc chắn
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
một chuẩn nhi
Tầng từ vựng
Thuần khẩu ngữ, phổ biến ở phương ngữ Bắc Kinh. Không dùng trong văn viết trang trọng; thay bằng 也许 hoặc 可能 trong văn viết.
Câu ví dụ
- 没准儿明天会下雨。
Có lẽ ngày mai sẽ có mưa.
- 他没准儿已经忘了这件事。
Có thể anh ấy đã quên chuyện này rồi.
- 这事没准儿,等通知吧。
Chuyện này chưa chắc, cứ chờ thông báo đi.
- 你问他,没准儿他知道答案。
Cậu hỏi anh ấy đi, biết đâu anh ấy biết câu trả lời.
Kết hợp thường gặp
- 没准儿的事
chuyện chưa chắc chắn
- 这事儿没准儿
chuyện này không chắc
- 没准儿能行
biết đâu có thể được
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.