Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hànzú汉

Nghĩa tiếng Việt

dân tộc Hán

Âm Hán Việt

hán tộc

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

5 nét

Bộ: 方 (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ dân tộc chiếm đa số ở Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hán tộc

Từng chữ

  • 汉hánđời nhà Hán; sông Hán; sông Ngân Hà; người Trung Quốc nói chung
  • 族tộcloài, dòng dõi, họ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 汉族是中国人口最多的民族。hànzú shì zhōngguó rénkǒu zuì duō de mínzú thanh 4

    Dân tộc Hán là dân tộc đông dân nhất Trung Quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.