Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qīnglízǐnóngdùzhǐshù氢

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số pH

Âm Hán Việt

khinh li tử nùng độ, đạc chỉ sổ, số, sác

7 chữ62 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 气 (khí, hơi)

9 nét

Bộ: 禸 (vết chân thú)

10 nét

Bộ: 子 (con; cái)

3 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

9 nét

Bộ: 手 (cái tay)

9 nét

Bộ: 攴 (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

13 nét

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ khoa học dùng để đo độ axit hoặc bazơ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khinh li tử nùng độ, đạc chỉ sổ, số, sác

Từng chữ

  • 氢khinhkhinh khí, khí hidro
  • 离lidời xa, chia lìa, dời khỏi; quẻ Ly (trung hư) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa đứt, tượng Hoả (lửa), trượng trưng cho con gái giữa, hành Hoả, tuổi Ngọ, hướng Nam)
  • 子tửcon; cái
  • 浓nùngdày, đặc, đậm (màu) (ý nhấn mạnh, trái với đạm)
  • 度độ, đạcđo lường; mức độ; lần
  • 指chỉngón tay; chỉ, trỏ
  • 数sổ, số, sácsố lượng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.