Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Đây là một thuật ngữ chính trị quan trọng trong hệ thống quản lý nhà nước tại Trung Quốc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dân tộc khu, âu vực tự trị
Từng chữ
- 民dânngười dân, người, dân
- 族tộcloài, dòng dõi, họ
- 区khu, âukhu vực, vùng
- 域vựcvùng, phạm vi, bờ cõi
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 治trịcai trị
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我国实行民族区域自治制度。
Nước ta thực hiện chế độ tự trị khu vực dân tộc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.