Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
máo*xiàn毛

Nghĩa tiếng Việt

sợi len, len (dùng để đan, móc)

Âm Hán Việt

mao tuyến

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 毛 (sợi lông)

4 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ chất liệu, thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các loại trang phục dệt từ len

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mao tuyến

Từng chữ

  • 毛maosợi lông
  • 线tuyếnđường, tia

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 妈妈正在用毛线织毛衣。Māmā zhèngzài yòng máoxiàn zhī máoyī. thanh 1
  • 她买了好多五颜六色的毛线。Tā mǎi le hǎo duō wǔyánliùsè de máoxiàn. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.