Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wāiménxiédào

Nghĩa tiếng Việt

tà môn ngoại đạo, thủ đoạn bất chính

Âm Hán Việt

oai môn tà đạo

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

9 nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

3 nét

Bộ: (vùng đất nhỏ)

6 nét

Bộ: (bộ sước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ những cách làm không chính đáng, mánh khóe xấu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

oai môn tà đạo

Từng chữ

  • oaiméo, lệch
  • môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
  • không ngay thẳng, bất chính
  • đạođường, tia; đạo; nói

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.