Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
cǐfúbǐqǐ

Nghĩa tiếng Việt

nơi này xuống nơi kia lên

Âm Hán Việt

thử phục bỉ khởi

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

6 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

8 nét

Bộ: (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Miêu tả sự việc diễn ra liên tục, nối tiếp nhau

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thử phục bỉ khởi

Từng chữ

  • thửnày, bên này
  • phụcáp mặt vào; ẩn nấp; bái phục, tuân theo
  • bỉkia, nọ; phía bên kia; đối phương
  • khởibắt đầu; đứng dậy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.