Từ vựng tiếng Trung
zhèng*shì

Nghĩa tiếng Việt

Chính thức

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

5 nét

Bộ: (cái mác)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

正式 mang tính chất chính thức, không phải thử nghiệm hoặc tạm thời. Nó thường đối lập với 非正式 (không chính thức) 或 临时 (tạm thời). Trong giao tiếp, người ta thường用 正式 cho các tình huống trang trọng như cuộc họp, lễ kỷ niệm, hoặc văn bản hành chính.

Câu ví dụ

  • 他下周将正式开始工作。Tā xià zhōu jiāng zhèngshì kāishǐ gōngzuò. thanh 1
  • 这是一份正式文件。Zhè shì yī fèn zhèngshì wénjiàn. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 正式员工zhèngshì yuángōng thanh 4
  • 正式场合zhèngshì chǎnghé thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.