Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qīshàng欺
mánxià上

Nghĩa tiếng Việt

lừa trên dối dưới

Âm Hán Việt

khi thượng, thướng man hạ

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 欠 (thiếu thốn, nợ; ngáp)

12 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: 目 (mắt; khoản mục)

15 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chỉ hành vi gian dối với cấp trên và che giấu cấp dưới

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khi thượng, thướng man hạ

Từng chữ

  • 欺khilừa dối; bắt nạt, ức hiếp
  • 上thượng, thướngđi lên; ở phía trên
  • 瞒mandối, lừa
  • 下hạđi xuống; ở bên dưới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.