Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để diễn tả tình trạng bị cuốn vào một việc gì đó không thể dứt ra
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
dục bãi bất năng
Từng chữ
- 欲dụcham muốn
- 罢bãingừng, thôi, nghỉ; bãi, bỏ; xong
- 不bấtkhông, chẳng
- 能năngkhả năng, có thể
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这本小说太精彩了,让人欲罢不能。
Cuốn tiểu thuyết này quá hay, khiến người ta không thể dừng đọc được
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.