Từ vựng tiếng Trung
yàng*běn

Nghĩa tiếng Việt

mẫu; mẫu vật; ví dụ

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

10 nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

样本 là mẫu vật dùng để kiểm tra, phân tích. Phân biệt với 例子 (lìzi - ví dụ), 样本 thiên về 'mẫu vật, mẫu thực tế'.

Câu ví dụ

  • 请提供产品样本供客户检查。Qǐng tígōng chǎnpǐn yàngběn gòng kèhù jiǎnchá. thanh 3

    Xin cung cấp mẫu sản phẩm cho khách hàng kiểm tra.

  • 这是疾病的典型样本。Zhè shì jíbìng de diǎnxíng yàngběn. thanh 4

    Đây là mẫu điển hình của căn bệnh.

  • 研究人员收集了大量样本进行分析。Yánjiū rényuán shōují le dàliàng yàngběn jìnxíng fēnxī. thanh 2

    Các nhà nghiên cứu đã thu thập nhiều mẫu để phân tích.

  • 这个样本可以作为学习的榜样。Zhège yàngběn kěyǐ zuòwéi xuéxí de bǎngyàng. thanh 4

    Mẫu này có thể làm gương trong việc học.

Kết hợp thường gặp

  • xuè thanh 4yàng thanh 4

    mẫu máu

  • 采样cǎiyàng thanh 3

    lấy mẫu

  • 抽样样本chōuyàng yàngběn thanh 1

    mẫu chọn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.