Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shù树
yù欲
jìng静
ér而
fēng风
bù不
zhǐ止

Nghĩa tiếng Việt

cây muốn lặng mà gió chẳng ngừng, ví sự việc không theo ý muốn con người

Âm Hán Việt

thụ dục tĩnh nhi phong bất chỉ

7 chữ52 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降4 降2 升1 平4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

9 nét

Bộ: 欠 (thiếu thốn, nợ; ngáp)

11 nét

Bộ: 青 (xanh, màu xanh)

14 nét

Bộ: 而 (xe tang, xe đưa đám)

6 nét

Bộ: 風 (gió; tục, thói quen; bệnh phong)

4 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ sự việc khách quan không phụ thuộc vào ý chí cá nhân

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thụ dục tĩnh nhi phong bất chỉ

Từng chữ

  • 树thụcái cây
  • 欲dụcham muốn
  • 静tĩnhyên lặng; yên ổn
  • 而nhixe tang, xe đưa đám
  • 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 止chỉdừng lại, thôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.