Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ dùng để khuyên người ta nên thận trọng, tránh gây chú ý quá mức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thương đả xuất đầu điểu
Từng chữ
- 枪thươngcái thương (binh khí); khẩu súng
- 打đảđánh, đập; gọi (điện thoại); chơi (bóng); từ (giới từ)
- 出xuấtra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)
- 头đầucái đầu
- 鸟điểucon chim
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 你要小心,枪打出头鸟,别太张扬。
Bạn phải cẩn thận, chim đầu đàn dễ bị bắn, đừng quá phô trương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.