Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Dùng để chỉ hành động không mang lại kết quả gì
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
uổng tự
Từng chữ
- 枉uổngtà, cong; oan uổng; uổng phí
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 枉自费了半天劲,什么也没办成。
Uổng công tốn sức cả buổi, cuối cùng chẳng làm nên trò trống gì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.