Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ và bắt buộc phải mang tân ngữ là một hành động hoặc sự việc phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hữu trợ vu
Từng chữ
- 有hữucó, sỡ hữu
- 助trợtrợ giúp
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để diễn tả lợi ích: 运动/读书/合作有助于 X. Hán-Việt 'hữu trợ tự' (có giúp đỡ đối với...).
Câu ví dụ
- 运动有助于健康
Vận động có ích cho sức khỏe
- 这个政策有助于经济发展
Chính sách này có tác động tốt đến kinh tế
- 读书有助于提高能力
Đọc sách giúp nâng cao năng lực
- 合作有助于解决问题
Hợp tác có ích giải quyết vấn đề
Kết hợp thường gặp
- 有助于健康
có ích cho sức khỏe
- 有助于发展
có tác động tốt đến phát triển
- 有助于理解
có ích cho việc hiểu
- 大有助于
rất có ích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.