Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

gèngshàngyīcénglóu

Nghĩa tiếng Việt

lên thêm một tầng lầu; ý nói nỗ lực để đạt thành tích cao hơn nữa

Âm Hán Việt

cánh thượng nhất tầng lâu

5 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 曰 (nói rằng)

7 nét

Bộ: 一 (một, 1)

3 nét

Bộ: 一 (một, 1)

1 nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

7 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ này dùng để khích lệ hoặc mô tả sự tiến bộ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cánh thượng nhất tầng lâu

Từng chữ

  • 更cánhcàng, hơn (gèng); thay đổi; canh (gēng)
  • 上thượngđi lên; ở phía trên
  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 层tầngtầng, lớp
  • 楼lâutoà nhà, lầu; tầng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 希望你的成绩能更上一层楼。xīwàng nǐ de chéngjì néng gèngshàngyīcénglóu thanh 1

    Hy vọng thành tích của bạn có thể tiến bộ hơn nữa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.