Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ thời tiết tạnh ráo, nắng đẹp, không mây. Dùng cho miêu tả trời.
Câu ví dụ
- 今天天气晴朗
Hôm nay trời tạnh nắng đẹp
- 晴朗的天空
Bầu trời trong xanh
- 天气晴朗适合出游
Trời đẹp, thích hợp đi chơi
Kết hợp thường gặp
- 天气晴朗
- 阳光晴朗
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.