Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả thời tiết không có mây, ánh nắng đẹp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tình lãng
Từng chữ
- 晴tìnhtạnh (trời không mưa)
- 朗lãngsáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ thời tiết tạnh ráo, nắng đẹp, không mây. Dùng cho miêu tả trời.
Câu ví dụ
- 今天天气晴朗
Hôm nay trời tạnh nắng đẹp
- 晴朗的天空
Bầu trời trong xanh
- 天气晴朗适合出游
Trời đẹp, thích hợp đi chơi
Kết hợp thường gặp
- 天气晴朗
- 阳光晴朗
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.