Từ vựng tiếng Trung
qíng*lǎng

Nghĩa tiếng Việt

tạnh ráo, nắng đẹp

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

12 nét

Bộ: (mặt trăng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tính từ chỉ thời tiết tạnh ráo, nắng đẹp, không mây. Dùng cho miêu tả trời.

Câu ví dụ

  • 今天天气晴朗Jīntiān tiānqì qínglǎng thanh 1

    Hôm nay trời tạnh nắng đẹp

  • 晴朗的天空Qínglǎng de tiānkōng thanh 2

    Bầu trời trong xanh

  • 天气晴朗适合出游Tiānqì qínglǎng shìhé chūyóu thanh 1

    Trời đẹp, thích hợp đi chơi

Kết hợp thường gặp

  • 天气晴朗 thanh 5
  • 阳光晴朗 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.