Từ vựng tiếng Trung
xiǎn显
ér而
yì易
jiàn见
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng
4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升4 降4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
显
Bộ: 日 (mặt trời)
9 nét
而
Bộ: 而 (và)
6 nét
易
Bộ: 日 (mặt trời)
8 nét
见
Bộ: 见 (nhìn)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 显: Bao gồm bộ 日 (mặt trời) và phần 业 (nghiệp). Bộ 日 chỉ ý nghĩa về sự sáng rõ, ánh sáng.
- 而: Chỉ đơn giản là một từ nối, không có nghĩa cụ thể trong cấu trúc này.
- 易: Bộ 日 (mặt trời) kết hợp với phần 乂, thể hiện sự dễ dàng khi mọi thứ sáng tỏ.
- 见: Bộ 见 chỉ nghĩa nhìn thấy, rất trực quan.
→ 显而易见 có nghĩa là 'rõ ràng và dễ thấy'.
Từ ghép thông dụng
显然
rõ ràng
显得
trông có vẻ
容易
dễ dàng