Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng để nhấn mạnh một điều rất rõ ràng, không cần tranh luận. Thường đi sau '是' (là) hoặc bổ ngữ cho danh từ.
Câu ví dụ
- 这是显而易见的
Đây là điều rõ ràng, hiển nhiên
- 答案显而易见
Câu trả lời rõ ràng, hiển nhiên
- 显而易见的好处
lợi ích rõ ràng, ai cũng thấy
- 显而易见的事实
sự thật hiển nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.