Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
fāngxīngwèi'ài

Nghĩa tiếng Việt

đang phát triển mạnh mẽ, chưa có dấu hiệu dừng lại

Âm Hán Việt

phương hứng, hưng vị ngải

4 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

4 nét

Bộ: (tám, 8)

6 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

5 nét

Bộ: (bộ thảo)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để miêu tả một sự vật, sự việc đang trong đà phát triển tốt

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phương hứng, hưng vị ngải

Từng chữ

  • phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
  • hứng, hưngthức dậy; hưng thịnh; dấy lên
  • vịchưa
  • ngảicây ngải

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这项事业正方兴未艾。Zhè xiàng shìyè zhèng fāngxīngwèi'ài thanh 4

    Sự nghiệp này đang phát triển mạnh mẽ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.