Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
duàn*yán断

Nghĩa tiếng Việt

quả quyết, khẳng định chắc chắn

Âm Hán Việt

đoạn, đoán ngôn

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 斤 (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

11 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể làm động từ mang tân ngữ là một phân câu hoặc làm danh từ chỉ lời khẳng định chắc chắn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đoạn, đoán ngôn

Từng chữ

  • 断đoạn, đoánđứt; cắt đứt
  • 言ngônnói; lời nói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他断言这件事一定会成功。Tā duànyán zhè jiàn shì yīdìng huì chénggōng. thanh 1
  • 这种断言缺乏证据支持。Zhè zhǒng duànyán quēfá zhèngjù zhīchí. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.