Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ này có thể là lỗi OCR của '新大陆'
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cân, cấn đại, thái lục
Từng chữ
- 斤cân, cấncái rìu; cân (đơn vị khối lượng)
- 大đại, tháito, lớn
- 陆lụcđất liền; đường bộ; sao Lục; sáu, 6 (dùng trong văn tự, như: 六)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 哥伦布发现了新大陆。
Columbus đã phát hiện ra Tân lục địa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.