Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bānbólùlí

Nghĩa tiếng Việt

màu sắc hỗn tạp, rực rỡ, lốm đốm

Âm Hán Việt

ban bác lục li

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (văn; vẻ)

12 nét

Bộ: (con ngựa)

7 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

7 nét

Bộ: (vết chân thú)

10 nét

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ mô tả sự đa dạng về màu sắc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

ban bác lục li

Từng chữ

  • banlốm đốm; sắc lẫn lộn, có pha màu khác
  • bácloang lổ; lẫn lộn; phản bác, chống lại
  • lụcđất liền; đường bộ; sao Lục; sáu, 6 (dùng trong văn tự, như: 六)
  • lidời xa, chia lìa, dời khỏi; quẻ Ly (trung hư) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa đứt, tượng Hoả (lửa), trượng trưng cho con gái giữa, hành Hoả, tuổi Ngọ, hướng Nam)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.