Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

gōngzǐzhīshì

Nghĩa tiếng Việt

lấy mâu công thuẫn (dùng lý lẽ của đối phương để phản bác họ)

Âm Hán Việt

công tử chi thuẫn

4 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 攵 (phộc)

7 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 目 (mắt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng trong tranh luận

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

công tử chi thuẫn

Từng chữ

  • 攻côngđánh, tấn công
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)
  • 之chicủa (trợ từ); nó, điều đó (đại từ); đi tới
  • 盾thuẫncái khiên, cái mộc; thanh gỗ ngang ở lan can

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.