Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ tình huống bất ngờ đến mức không kịp phản ứng. Thường đi kèm với 突如其来 (bất ngờ ập đến).
Câu ví dụ
- 突如其来的消息让我措手不及
Tin bất ngờ ập đến khiến tôi không kịp trở tay
- 对方进攻太猛,我们措手不及
Đối phương tấn công quá mạnh, chúng tôi không kịp trở tay
- 让人措手不及
làm người khác không kịp trở tay
- 这场比赛的变化让观众措手不及
Sự thay đổi trong trận đấu khiến khán giả không kịp trở tay
- 他对这个问题措手不及
Anh ấy không kịp trở tay trước vấn đề này
Kết hợp thường gặp
- 突如其来
bất ngờ ập đến (thường đi kèm)
- 猝不及防
không kịp đề phòng
- 措手不及
không kịp trở tay
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.