Từ vựng tiếng Trung
cuò*shǒu
bù*jí

Nghĩa tiếng Việt

không kịp trở tay, bất ngờ

4 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (lại nữa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ tình huống bất ngờ đến mức không kịp phản ứng. Thường đi kèm với 突如其来 (bất ngờ ập đến).

Câu ví dụ

  • 突如其来的消息让我措手不及Tūrúqílái de xiāoxi ràng wǒ cuòshǒubùjí thanh 1

    Tin bất ngờ ập đến khiến tôi không kịp trở tay

  • 对方进攻太猛,我们措手不及Duìfāng jìngōng tài měng, wǒmen cuòshǒubùjí thanh 4

    Đối phương tấn công quá mạnh, chúng tôi không kịp trở tay

  • 让人措手不及Ràng rén cuòshǒubùjí thanh 4

    làm người khác không kịp trở tay

  • 这场比赛的变化让观众措手不及Zhè chǎng bǐsài de biànhuà ràng guānzhòng cuòshǒubùjí thanh 4

    Sự thay đổi trong trận đấu khiến khán giả không kịp trở tay

  • 他对这个问题措手不及Tā duì zhège wèntí cuòshǒubùjí thanh 1

    Anh ấy không kịp trở tay trước vấn đề này

Kết hợp thường gặp

  • 突如其来tūrúqílái thanh 1

    bất ngờ ập đến (thường đi kèm)

  • 猝不及防cùbùjífáng thanh 4

    không kịp đề phòng

  • 措手不及cuòshǒubùjí thanh 4

    không kịp trở tay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.