Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
cuòshǒu

Nghĩa tiếng Việt

xử lý, giải quyết

Âm Hán Việt

thố thủ

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

11 nét

Bộ: (cái tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong câu phủ định để chỉ việc không biết phải xử lý ra sao

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thố thủ

Từng chữ

  • thốthi thố ra; bãi bỏ; bắt tay vào làm, lo liệu
  • thủcái tay

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 事发突然,令他无从措手。Shì fā tūrán, lìng tā wú cóng cuòshǒu thanh 4

    Sự việc xảy ra đột ngột, khiến anh ấy không biết phải xử lý thế nào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.