Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ指出 thường đi kèm với đối tượng được chỉ ra như 问题, 错误, 不足之处. Trong văn cảnh trang trọng, có thể dùng 指出 thay thế cho 说 'nói'. 结构: 指出 + 对象 + 给 + người (tùy chọn).
Câu ví dụ
- 老师指出了我作文里的三个错误。
- 请大家指出我的不足之处。
Kết hợp thường gặp
- 指出问题
- 指出错误
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.