Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
guàyīlòuwàn

Nghĩa tiếng Việt

liệt kê không đầy đủ, bỏ sót nhiều

Âm Hán Việt

quải nhất lậu vạn, mặc

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

9 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

14 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ sự sơ sót khi liệt kê hoặc tổng kết

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

quải nhất lậu vạn, mặc

Từng chữ

  • quảitreo lên
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • lậurò rỉ, dột
  • vạn, mặcvạn, mười nghìn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 由于时间仓促,我的总结难免挂一漏万。Yóuyú shíjiān cāngcù, wǒ de zǒngjié nánmiǎn guàyīlòuwàn thanh 2

    Do thời gian gấp rút, bản tổng kết của tôi khó tránh khỏi việc bỏ sót nhiều thứ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.