Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị hành động được thực hiện với nỗ lực cực hạn
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bính mệnh, mạng
Từng chữ
- 拼bínhtấu hợp; đánh vần
- 命mệnh, mạngmạng; lời sai khiến
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 为了按时交工,大家都在拼命工作。
Để bàn giao công trình đúng hạn, mọi người đều đang làm việc cật lực.
- 他拼命往终点跑去,终于拿了第一。
Anh ấy liều mạng chạy về phía vạch đích, cuối cùng đã giành vị trí thứ nhất.
- 面对危险,小狗拼命保护它的主人。
Đối mặt với nguy hiểm, chú chó con liều mạng bảo vệ chủ nhân của nó.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.