Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhāoyáoguòshì招

Nghĩa tiếng Việt

phô trương giữa phố, làm màu

Âm Hán Việt

chiêu dao quá, qua thị

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

8 nét

Bộ: 手 (cái tay)

13 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

6 nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc cố ý phô trương ở nơi công cộng để gây chú ý

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chiêu dao quá, qua thị

Từng chữ

  • 招chiêumời; vẫy tay gọi
  • 摇daolay động; quấy nhiễu
  • 过quá, quaqua, vượt; hơn, quá; đã từng
  • 市thịthị xã; cái chợ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.