Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
táishǒu

Nghĩa tiếng Việt

giơ tay; (nghĩa bóng) nương tay, khoan dung

Âm Hán Việt

đài thủ

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (cái tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong ngữ cảnh cầu xin sự tha thứ hoặc nương tay

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đài thủ

Từng chữ

  • đàingẩng lên, ngóc lên; nhấc, nâng, khiêng; đánh đòn
  • thủcái tay

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 又不是什么原则问题,您抬抬手吧。yòu búshì shénme yuánzé wèntí, nín táitáishǒu ba thanh 4

    Cũng không phải vấn đề nguyên tắc gì, ngài nương tay cho chút đi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.