Từ vựng tiếng Trung
bào*dào

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo, đưa tin

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (đi)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

động từ / danh từ

报道 (bào dào - báo cáo/đưa tin) vs 报到 (bào dào - đăng ký/check-in). Hán Việt khác nhau: 报道 = 'báo đạo' (bài báo), 报到 = 'báo đáo' (đến nơi). Chủ thể thường là báo chí/phóng viên.

Câu ví dụ

  • 报纸上报道了这条新闻。Bàozhǐ shàng bàodào le zhè tiáo xīnwén. thanh 4
  • 这是关于环保的新闻报道。Zhè shì guānyú huánbǎo de xīnwén bàodào. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 新闻报道xīnwén bàodào thanh 1
  • 详细报道xiángxì bàodào thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.