Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhíbǐ执

Nghĩa tiếng Việt

Cầm bút viết, chấp bút (viết văn bản)

Âm Hán Việt

chấp bút

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

6 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng khi một người viết thay cho tập thể

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chấp bút

Từng chữ

  • 执chấpcầm, giữ; thi hành, thực hiện
  • 笔bútcái bút (để viết); viết bằng bút; nét trong chữ Hán; cách viết, cách vẽ; món tiền; bức tranh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这份报告由他执笔。Zhè fèn bàogào yóu tā zhíbǐ thanh 4

    Bản báo cáo này do anh ấy chấp bút

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.