Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước một động từ khác để biểu thị thái độ uể oải, không muốn thực hiện hành động đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
lãn đắc
Từng chữ
- 懒lãnlười, biếng; uể oải, mệt mỏi
- 得đắcđược; trúng, đúng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi kèm động từ sau: 懒得做、懒得动、懒得管; mang sắc thái khẩu ngữ, tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 今天太累了,懒得做饭,直接点外卖吧。
Hôm nay mệt quá, lười nấu ăn, đặt đồ ăn ngoài luôn đi.
- 他懒得回答这个问题,只是耸了耸肩。
Anh ấy không buồn trả lời câu hỏi này, chỉ nhún vai.
- 周末懒得出门,就在家看书吧。
Cuối tuần lười ra ngoài, thì ở nhà đọc sách vậy.
- 她懒得跟他争辩,选择沉默。
Cô ấy không buồn cãi với anh ấy, chọn im lặng.
Kết hợp thường gặp
- 懒得动
lười nhúc nhích
- 懒得出门
lười ra ngoài
- 懒得理
lười để ý, không buồn quan tâm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.