Từ vựng tiếng Trung
gǎn*rǎn*lì

Nghĩa tiếng Việt

Cảm nhiễm lực — sức lan tỏa cảm xúc, sức ảnh hưởng lây lan; khả năng của một người, âm nhạc, lời nói... truyền cảm xúc và thu hút người khác.

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

13 nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để khen ngợi người nói, ca sĩ, nghệ sĩ, hoặc tác phẩm có khả năng truyền cảm xúc mạnh đến người khác.

Câu ví dụ

  • 这位演讲者极具感染力,台下掌声不断。Zhè wèi yǎnjiǎng zhě jí jù gǎnrǎnlì, tái xià zhǎngshēng bùduàn. thanh 4

    Diễn giả này có sức lan tỏa cực kỳ mạnh, khán giả vỗ tay không ngừng.

  • 她的歌声充满感染力,让人情不自禁地流下眼泪。Tā de gēshēng chōngmǎn gǎnrǎnlì, ràng rén qíng bù zìjīn de liú xià yǎnlèi. thanh 1

    Giọng hát của cô ấy đầy sức lan tỏa, khiến người nghe không kìm được nước mắt.

  • 好的故事都有强烈的感染力。Hǎo de gùshi dōu yǒu qiángliè de gǎnrǎnlì. thanh 3

    Những câu chuyện hay đều có sức lan tỏa cảm xúc mạnh mẽ.

  • 这幅画作具有极强的感染力,深深打动了观众。Zhè fú huàzuò jùyǒu jí qiáng de gǎnrǎnlì, shēnshēn dǎdòng le guānzhòng. thanh 4

    Bức tranh này có sức lan tỏa rất mạnh, làm khán giả xúc động sâu sắc.

Kết hợp thường gặp

  • 极具感染力jí jù gǎnrǎnlì thanh 2

    cực kỳ có sức lan tỏa

  • 充满感染力chōngmǎn gǎnrǎnlì thanh 1

    tràn đầy sức lan tỏa cảm xúc

  • 强烈的感染力qiángliè de gǎnrǎnlì thanh 2

    sức lan tỏa mạnh mẽ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.