Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yìyóuwèijìn

Nghĩa tiếng Việt

chưa thỏa mãn, còn muốn tiếp tục

Âm Hán Việt

ý do vị tận, tẫn

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

13 nét

Bộ: (con chó)

7 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

5 nét

Bộ: (thây người chết)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng khi một sự việc kết thúc nhưng người tham gia vẫn cảm thấy chưa đủ, muốn làm thêm

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

ý do vị tận, tẫn

Từng chữ

  • ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
  • docon do (giống khỉ); vẫn còn
  • vịchưa
  • tận, tẫnhết, cạn, xong

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 聚餐之后大家觉得意犹未尽。jùcān zhīhòu dàjiā juéde yìyóuwèijìn thanh 4

    Sau bữa tiệc mọi người vẫn cảm thấy chưa thỏa mãn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.