Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qíng*sī情

Nghĩa tiếng Việt

sợi tơ tình, mối tình

Âm Hán Việt

tình ti

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

11 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như cắt đứt, trói buộc trong văn thơ hoặc tiểu thuyết cổ trang

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tình ti

Từng chữ

  • 情tìnhtình cảm
  • 丝tisợi tơ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他斩断了情丝,独自远行。Tā zhǎnduàn le qíngsī, dúzì yuǎnxíng. thanh 1
  • 这段情丝缠绕在心头,久久不能散去。Zhè duàn qíngsī chánrào zài xīntóu, jiǔjiǔ bùnéng sàn qù. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.