Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shìqiánglíngruò

Nghĩa tiếng Việt

cậy mạnh hiếp yếu

Âm Hán Việt

thị cường, cưỡng lăng nhược

4 chữ41 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

9 nét

Bộ: (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

12 nét

Bộ:

10 nét

Bộ: (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Đây là một thành ngữ thường dùng để chỉ trích hành vi ỷ thế bắt nạt người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thị cường, cưỡng lăng nhược

Từng chữ

  • thịtrông cậy, nhờ cậy
  • cường, cưỡngmạnh
  • lăngxâm phạm; tảng băng
  • nhượcyếu, kém; trẻ; gần, suýt soát

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 国与国之间应该平等相待,不能恃强凌弱。guó yǔ guó zhī jiān yīnggāi píngděng xiāngdài, bùnéng shìqiánglíngruò thanh 2

    Các quốc gia nên đối xử bình đẳng với nhau, không được cậy mạnh hiếp yếu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.