Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xīntóuròu心

Nghĩa tiếng Việt

người hoặc vật vô cùng yêu quý

Âm Hán Việt

tâm đầu nhục

3 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

4 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ con cái hoặc những thứ cực kỳ trân quý

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tâm đầu nhục

Từng chữ

  • 心tâmlòng; tim
  • 头đầucái đầu
  • 肉nhụcthịt; cùi quả

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 孩子是父母的心头肉。Háizi shì fùmǔ de xīntóuròu thanh 2

    Con cái là báu vật trong lòng cha mẹ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.